Những mẫu câu dùng trong thuyết trình bằng tiếng Anh

Hiện nay, kỹ năng thuyết trình đặc biệt là kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng trong học tập lẫn trong công việc.

Để bài thuyết trình thu hút được người nghe, đem lại hiệu quả thì bên cạnh việc đầu tư vào chất lượng nội dung thì những lời dẫn dắt đóng vai trò quan trọng không kém. Sau đây, IDP Language giới thiệu cho bạn một số mẫu câu thường được dùng trong thuyết trình bằng tiếng Anh để giúp bạn có một bài thuyết trình hoàn hảo, rõ ràng và thu hút người nghe.

Phần 1: Introducing yourself (Giới thiệu bản thân)

Đây là phần quan trọng nhất trong bài thuyết trình, phần này là phần giúp bạn gây ấn tượng cho người nghe. Để phần giới thiệu thu hút nhất bạn cần thực hiện những bước sau đây:

Câu chào:

  • Good moring (afternoon), ladies and gentlemen (everybody): xin chào quý vị, xin chào mọi người
  • Let me introduce myself, I’m …, from…: xin giới thiệu, tên tôi là…, tôi đến từ….

Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình:

  • I am going to talk today about…:Hôm nay tôi sẽ nói về
  • The purpose of my presentation is… :Mục đích bài thuyết trình của tôi là…
  • I’m going to take a look at… :Tôi sẽ xem xét về…
  • I’m going to give you some facts and figures… :Tôi sẽ đưa ra cho quý vị một vài sự kiện và con số…
  • I’m going to concentrate on… :Tôi sẽ tập trung vào…

Phát thảo cấu trúc chính của bài thuyết trình:

  • My presentation is in …. parts:Bài thuyết trình của tôi có …. phần
  • My presentation is divided into three main sections: Bài thuyết trình của tôi được chia làm ba phần chính.
  • Firstly, secondly, thirdly, finally… :Thứ nhất, thứ hai, thứ ba, cuối cùng…
  • To start with….Then….Next…. Finally…. :Để bắt đầu…. Sau đó…. Tiếp đến….Cuối cùng….

Đưa ra các chỉ dẫn về các câu hỏi

  • Do feel free to interrupt me if you have any questions: Đừng ngại cắt ngang lời tôi nếu quý vị có bất kì câu hỏi nào.
  • I’ll try to answer all of your questions after the presentation: Tôi sẽ cố giải đáp mọi câu hỏi của quý vị sau bài thuyết trình.
  • I plan to keep some time for questions after the presentation: Tôi sẽ dành một khoảng thời gian cho các câu hỏi sau bài thuyết trình.
  • There will be time for questions at the end of the presentation: Sẽ có thời gian cho các câu hỏi vào cuối bài thuyết trình.
  • I’d be grateful if you could ask your questions after the presentation: Tôi rất biết ơn nếu quý vị có thể đặt các câu hỏi của mình sau bài thuyết trình.
 

Phần 2: Beginning the presentation ( Bắt đầu phần thuyết trình)

Phần này chúng ta cần sắp xếp, phân chia các phần hợp lý, giữ cho các khán giả tập trung vào bạn. Phần này việc giữ nhiệt, duy trì giao tiếp bằng mắt với khán giả và giữ cho bài thuyết trình mạch lạc là yếu tối chủ chốt.

Bắt đầu phần thuyết trình

  • I’ll start with some general information about … : Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…
  • I’d just like to give you some background information about… : Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…
  • As you are all aware / As you all know…: Như các bạn đều biết…
  • As I said at the beginning…: Như tôi đã nói lúc đầu…
  • As you remember, we are concerned with…: Như quý vị cũng biết, chúng ta đang quan tâm đến…

Để chuyển sang một vấn đề khác, bạn có thể dùng một số mẫu câu sau:

  • I’d now like to move on to…: Bây giờ tôi muốn chuyển sang…
  • I’d like to turn to…: Tôi muốn chuyển sang…
  • That’s all I have to say about…: Đó là tất cả những gì tôi có thể nói về…
  • Now I’d like to look at…: Bây giờ tôi muốn xem xét…
  • This leads me to my next point…: Điều này dẫn tôi đến vấn đề tiếp theo…

Nếu bạn có sử dụng các hình ảnh minh họa, các biểu đồ thì bạn có thể sử dụng những mẫu câu:

  • This graph shows you….: Biểu đồ này cho thấy…
  • Take a look at this table…: Nhìn vào bảng này…
  • If you look at this, you will see…: Nhìn vào đây, các bạn sẽ thấy…
  • I’d like you to look at this…: Tôi muốn các bạn hãy nhìn vào đây…
  • This chart illustrates the figures…: Biểu đồ này minh họa số liệu…
  • This graph gives you a decrease of…: Biểu đồ này cho thấy sự sụt giảm của của…
  • As you can see…: Như bạn thấy…
  • This clearly shows …: Điều này cho thấy rõ ràng…
  • From this, we can understand how / why…: Từ đây, chúng ta có thể hiểu làm thế nào / tại sao…
  • This area of the chart is interesting…: Phần này của biểu đồ khá thú vị…

Để kết thúc một phần, bạn có thể sử dụng:

  • Well, I’ve told you about… :Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …
  • That’s all I have to say about… : Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …
  • We’ve looked at…: Chúng ta vừa xem qua phần …

Để bắt đầu một phần khác:

  • Now we’ll move on to…: Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…
  • Let me turn now to…: Để thôi chuyển tới phần…
  • Next…: Tiếp theo…
  • Let’s look now at…: Chúng ta cùng nhìn vào phần…
  • I’d like to turn to…:Tôi muốn chuyển sang…
  • This leads me to my next point…: Điều này dẫn tôi đến vấn đề tiếp theo…
 

 Phần 3: Ending (Kết thúc)

Với phần này, bạn cần tổng hợp các nội dung, đưa ra các lời khuyến nghị, cảm ơn khán giả và trả lời, giải đáp các thắc mắc.

Tổng hợp lại bài thuyết trình:

  • To conclude,… : Để kết luận,…
  • In conclusion,…: Kết luận,…
  • Now, to sum up…: Bây giờ, để tổng hợp…
  • So let me summarise/recap what I’ve said: Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày.
  • Finally, may I remind you of some of the main points we’ve considered: Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà chúng ta đã xem xét.
  • That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about…: Điều đó đã kết thúc bài thuyết trình của tôi. Tôi đã nói về…
  • Well, that’s about it for now. We’ve covered… : Vâng, giờ là phần kết luận. Chúng ta đã nói được…
  • So, that was our marketing strategy. In brief, we…: Vậy nên, đó là chiến lược tiếp thị của chúng tôi. Tóm lại, chúng tôi…
  • To summarise, I…: Tóm lại, tôi…

Để đưa ra các kiến nghị, đề xuất của mình, bạn có thể sử dụng:

  • In conclusion, my recommendations are… : Để kết thúc, kiến nghị của tôi là…
  • I therefore suggest/propose/recommend the following strategy: Vì vậy tôi đề nghị / đề xuất / giới thiệu chiến lược sau.

Cảm ơn khán giả:

  • Thank you for listening / for your attention: Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung.
  • May I thank you all for being such an attentive audience: Tôi xin cảm ơn tất cả quý vị đã đến tham dự
  • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today: Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.

Mời khán giả đặt các câu hỏi:

  • Now I’ll try to answer any questions you may have: Giờ tôi sẽ cố gắng trả lời mọi câu hỏi của quý vị đặt ra.
  • Can I answer any questions? : Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?
  • Are there any questions? : Có câu hỏi nào không ạ?
  • Do you have any questions? : Quý vị có câu hỏi nào không?
  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them: Và bây giờ, nếu có câu hỏi nào, tôi sẽ rất vui để giải đáp hết.
  • I’d be glad to answer any questions you might have: Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra.

Trả lời các câu hỏi của khán giả:

  • Thank you for your question/comment, in my opinion/as far as I know/from my point of view… : Cảm ơn câu hỏi/bình luận của bạn, theo quan điểm của tôi/theo hiểu biết của tôi/từ quan điểm của tôi…
  • It’s an interesting point, but I am not sure whether I completly agree with you on that : Đó là một điểm thật thú vị, nhưng tôi không chắc là tôi hoàn toàn đồng ý với anh về điều đó.

Hi vọng những mẫu câu ở trên sẽ phần nào giúp bạn có một bài thuyết trình bằng tiếng Anh trôi chảy, hoàn hảo nhất. Chúc các bạn thành công!

 

1  2  3  4  5
0/5 - 0 Bình chọn

Bài viết khác

Chat ngay
Gửi yêu cầu tư vấn